ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ánh nắng mặt trời" (1件)
ánh nắng mặt trời
日本語
フ太陽の光
Hoa khoe sắc dưới ánh nắng mặt trời.
花が太陽の光の下で色を誇っています。
類語検索結果 "ánh nắng mặt trời" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ánh nắng mặt trời" (1件)
Hoa khoe sắc dưới ánh nắng mặt trời.
花が太陽の光の下で色を誇っています。
